đút nút
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhét, nhồi, đút (một vật) vào một không gian chật hẹp một cách vội vàng, cẩu thả: Hành động đặt, nhồi một vật nào đó vào một chỗ chật hẹp (như ngăn kéo, túi, hòm) một cách không gọn gàng.
- (Khẩu ngữ, thô tục) Bịt miệng, khiến ai đó im lặng: Dùng để chỉ việc làm cho một người nào đó phải ngừng nói, thường bằng cách đe dọa hoặc dùng hành động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa nhét, nhồi):
- Cậu ta đút nút mấy cuốn sách cũ vào trong ba lô rồi chạy vội đi học.
- Đồ đạc không xếp gọn gàng mà cứ đút nút cả vào một cái hộp.
- Động từ (Nghĩa bịt miệng, khẩu ngữ):
- Nó nói nhiều quá, cần phải đút nút lại thôi.
- Mày im ngay không tao đút nút mồm mày lại bây giờ!
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đút nút chai": Đậy nút chai lại. Đây là cách dùng cụ thể và nguyên gốc hơn của từ này.
- Nhớ đút nút chai rượu lại cho kỹ để giữ được hương vị.
- Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự kết thúc hoặc chặn đứng:
- Dự án đó cuối cùng cũng bị đút nút vì thiếu kinh phí. (Dự án bị chấm dứt/khép lại).
Biến thể và từ liên quan
- Nhét: (Động từ) Hành động đưa, ấn vật vào chỗ hẹp một cách gượng ép. Từ gần nghĩa với "đút nút" nhưng ít mang sắc thái cẩu thả, vội vàng hơn.
- Nhồi nhét: (Động từ) Nhồi quá nhiều thứ vào một chỗ. Nhấn mạnh sự quá tải, lộn xộn.
- Bịt miệng: (Động từ) Làm cho ai không nói được. Từ đồng nghĩa với nghĩa khẩu ngữ của "đút nút" nhưng ít tính thô tục hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa nhét, nhồi: Nhồi, nhét, tống, tọng.
- Nghĩa bịt miệng (khẩu ngữ): Bịt mồm, khóa mồm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đút nút" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Khi dùng với nghĩa "bịt miệng", nó mang tính thô tục và chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể gây khó chịu.
- Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế như "nhét", "cất đi" hoặc "bịt miệng" (nếu cần) để phù hợp hơn.